一) 课文 kèwén: Khóa bài
A: 请进
A: Qǐng jìn
A: Mời vào
B: 你 的 信
B: nǐ de xìn
B: Thư của bạn
A: 谢谢
A: xièxie
A: Cảm ơn
B: 不客气
B: 不客气
B: Không có gì
A: 你 去 银行 吗?
A: Nǐ qù yínháng ma?
A: Bạn đi Ngân hàng không?
B: 不去. 去 邮局
B: Bù qù. Qù yóujú
B: Could not. Go bưu điện
A: 明天 见
A: Míngtiān jiàn
A: Mai gặp lại
B: 明天 见
B: Míngtiān jiàn
B: Mai gặp lại
二) 生词 shēngcí: Từ mới
1. 请 qǐng: mời, xin
2. 进 jìn: vào, tiến vào
3. 的 de: of
4. 客气 kèqi: Khách khí, khách sáo
5. 信 xìn: Thư
6. 谢谢 xiexie: cảm ơn
7. 去 qù: đi
8. 银行 yínháng: ngân hàng
9. 邮局 yóu qú: bưu điện
10. 明天 míngtiān: ngày mai
11. 今天 jintian: hôm nay
12. 昨天 zuótiān: hôm qua
13. 见 jiàn: gặp, thấy


Máraga Casino and Hotel - Mapyro
Trả lờiXóaCompare 평택 출장안마 reviews, photos and 계룡 출장마사지 ratings of Máraga Casino and Hotel, Las Vegas (NV). Map for 샌즈 the Máraga Casino and Hotel 대전광역 출장안마 in 서산 출장안마 Las Vegas: $100.0.